NÔN RA MÁU - ÓI RA MÁU

Ói ra máu hay thổ huyết là tình trạng nôn ra máu hoặc nôn ra dịch như bã cà phê, hút dịch dạ dày ra máu hay dịch như bã cà phê. Nôn ra máu đen có thể là triệu chứng báo động tình trạng sức khỏe nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nuốt máu do tổn thương trong miệng hoặc chảy máu cam có thể là nguyên nhân dẫn đến nôn ra máu.

1. Tổng quan về triệu chứng nôn ra máu

1.1. Nôn ra máu là bệnh gì?

Nôn ra máu (tên tiếng Anh: hematemesis) là tình trạng trào ngược dịch dạ dày trộn lẫn với máu hoặc chỉ nôn ra máu. Máu bị nôn ra có thể có màu nâu, đỏ sẫm hoặc đỏ tươi. Máu màu nâu thường trông giống bã cà phê khi nôn. Màu sắc của máu nôn thường có thể giúp bác sĩ xác định nguồn gốc và mức độ nghiêm trọng của tình trạng xuất huyết.

Triệu chứng ói ra máu có thể gợi ý tình trạng sức khỏe nghiêm trọng như chấn thương nội tạng, vỡ hoặc xuất huyết tiêu hóa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nuốt máu do tổn thương xảy ra trong miệng hoặc chảy máu cam có thể gây tình trạng nôn ra máu.

Triệu chứng nôn ra máu nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể gây các biến chứng như nghẹt thở, viêm phổi hít, thiếu máu, hoặc thậm chí gây sốc làm giảm huyết áp, hôn mê và nguy hiểm đến tính mạng.

Tổng quan về nguyên nhân, triệu chứng nôn ra máu, ói ra máu

1.2. Một số loại xuất huyết đường tiêu hóa trên

Màu sắc và lượng máu có thể giúp bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng ói ra máu, bao gồm:

  • Máu đen thường được gọi là máu dịch bã cà phê. Máu sẫm màu cho thấy tình trạng máu chảy tương đối chậm và xuất phát từ bệnh lý tiêu hóa trên. Máu đã tiếp xúc với axit dạ dày đủ lâu để axit biến máu có màu nâu sẫm. Tuy nhiên, tình trạng có thể tiến triển trở nặng sau đó.
  • Tiêu phân đen thường có tính chất phân như hắc ín.
  • Một lượng lớn máu đỏ tươi gợi ý tình trạng chảy máu cấp tính ở thực quản hoặc dạ dày. Máu chảy nhanh với lượng lớn máu cần được cấp cứu kịp thời.
  • Nôn ra một lượng máu lớn (khoảng 500ml) cùng với các triệu chứng khác như đau bụng, sốt, chóng mặt, ngất người bệnh cần nhanh chóng cấp cứu nội khoa.

2. Nguyên nhân gây nôn ra máu là gì?

Triệu chứng nôn ra máu được gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau đến từ thói quen nghiện rượu bia, các bệnh lý về đường tiêu hóa đặc biệt là ung thư dạ dày, hậu quả của chấn thương hoặc do sử dụng thuốc, nuốt phải dị vật.

2.1. Nguyên nhân đến từ các bệnh lý tiêu hóa

Tình trạng nôn ra máu là dấu hiệu cảnh báo tình trạng sức khỏe cần được thăm khám ngay. Một số bệnh lý gây xuất huyết tiêu hóa điển hình bởi triệu chứng ói ra máu bao gồm xuất huyết thực quản, dạ dày và tá tràng

2.1.1. Xuất huyết từ thực quản

Giãn tĩnh mạch thực quản - dạ dày do tăng áp cửa

Bệnh xơ gan là tình trạng mô gan có sẹo ngăn chặn dòng chảy của máu qua gan. Điều này gây ra sự gia tăng áp lực trong tĩnh mạch đưa máu từ ruột đến gan (tĩnh mạch cửa). Áp lực gia tăng đẩy ngược vào ruột và làm giãn các tĩnh mạch đường tiêu hóa. Khi căng giãn quá mức, tĩnh mạch sẽ vỡ ra và gây chảy máu, nhưng lại thường không gây đau đớn.

Hội chứng Mallory – Weiss

Hội chứng Mallory – Weiss là tình trạng chảy máu do rách niêm mạc thực quản, thường xảy ra ở nơi giao giữa thực quản và dạ dày. Vết rách có thể do nhiều nguyên nhân làm tăng áp suất đột ngột trong dạ dày, thực quản như nôn ói sau khi uống rượu.

Viêm thực quản

Viêm thực quản thường do trào ngược dạ dày gây nôn ra máu. Viêm thực quản là tình trạng viêm trong niêm mạc thực quản, đoạn tiêu hóa nối từ hầu họng đến dạ dày. Tùy theo mức độ, người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng như đau, khó nuốt, cảm giác vướng cổ họng và tức ngực. Thực quản bị viêm đôi khi gây ra chảy máu.

Ung thư thực quản

Ung thư thực quản là tình trạng các tế bào ở lớp niêm mạc thực quản bị đột biến thành tế bào ác tính và bắt đầu tăng sinh không kiểm soát. Sau một thời gian các tế bào đột biến phát triển thành khối u xuất hiện dọc theo chiều dài ống thực quản khiến người bệnh bị đau họng, buồn nôn, ói ra máu, khó nuốt, chán ăn và sụt cân không kiểm soát.

2.1.2. Xuất huyết từ dạ dày

Loét dạ dày

Loét dạ dày là các vết loét phát triển trong dạ dày. Vết loét có thể chảy máu dẫn đến hiện tượng ói ra máu. Theo thống kê của Thư viện Quốc gia Hoa Kỳ Y, 40% đến 50% trường hợp xuất huyết đường tiêu hóa trên do bệnh loét dạ dày.

Các tổn thương này do axit ăn mòn hoặc do nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori phát triển ở lớp niêm mạc. Các tổn thương này ăn sâu qua niêm mạc từ đó để lộ lớp cơ niêm và hình thành vết loét.  Sử dụng một số loại thuốc như aspirin, NSAIDs hoặc thuốc chống đông máu có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày và dẫn đến xuất huyết do tác động của thuốc lên chức năng tiểu cầu.

Viêm dạ dày

Uống nhiều rượu, bỏng nặng, tổn thương hệ thần kinh trung ương và nhiều bệnh nghiêm trọng khác dẫn đến viêm dạ dày xuất huyết.

Giãn tĩnh mạch phình vị

Giãn tĩnh mạch thường gặp ở đoạn xa tĩnh mạch thực quản và tĩnh mạch phình vị gây ra do tăng áp lực tĩnh mạch cửa, thường gặp ở bệnh xơ gan. Chúng có thể gây chảy máu số lượng rất nhiều nhưng không gây ra các triệu chứng khác.

Ung thư dạ dày

Sụt cân và chán ăn gợi ý ung thư dạ dày khi kết hợp với triệu chứng nôn ra máu, mặc dù các triệu chứng tương tự có thể gặp ở bệnh nhân loét dạ dày – tá tràng.

2.1.3. Xuất huyết từ tá tràng

Loét tá tràng

Vết loét có thể chảy máu, đôi khi chảy nhiều máu. Giống như loét dạ dày, loét tá tràng thường do nhiễm vi khuẩn HP, thuốc kháng viêm và aspirin,…

Viêm tá tràng

Viêm tá tràng là phần đầu tiên của ruột non, nằm ngay dưới dạ dày bị viêm. Các triệu chứng của viêm tá tràng bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng ở vùng trên rốn, khó tiêu, ợ hơi,… Trong một số trường hợp, người bệnh đi tiêu phân có màu đen và chất nôn có lẫn máu đỏ bầm. Viêm tá tràng chiếm 10% trong số nguyên nhân gây xuất huyết đường tiêu hóa trên.

2.2. Nguyên nhân hiếm gặp đến từ bất kỳ phần nào của ống tiêu hóa trên

Nôn hoặc ói ra máu có đến từ một vài nguyên nhân ít phổ biến hơn, bao gồm:

  • Nhiễm độc phóng xạ.
  • Uống phải độc chất như asen hoặc axit.
  • Nhiễm trùng ống tiêu hóa không phổ biến.
  • Bệnh về máu như giảm tiểu cầu, bệnh bạch cầu, bệnh hemophilia (máu khó đông) hay thiếu máu có thể gây triệu chứng nôn ra máu.

Trong một số trường hợp không thể tìm ra nguyên nhân, ngay cả khi thực hiện các thăm khám cận lâm sàng.

2.3. Nguyên nhân đến từ thói quen uống nhiều rượu bia

Nôn ra máu là dấu hiệu cảnh báo các biến chứng nghiêm trọng khi uống rượu bia quá nhiều và thường xuyên, bao gồm:

  • Giãn tĩnh mạch: nôn quá mức sau khi uống rượu bia làm tăng áp lực bên trong ống tiêu hóa trên bao gồm thực quản, dạ dày và đường ruột có thể dẫn đến rách đường ruột. Các triệu chứng kèm theo triệu chứng ói ra máu bao gồm đau ngực đột ngột và dữ dội, có thể lan ra sau lưng, đổ mồ hôi, khó thở và đau dạ dày.
  • Xơ gan: uống quá nhiều rượu thường xuyên có thể gây sẹo ở mô gan, cũng như các bệnh lý khác. Tình trạng kéo dài, các mạch máu có thể vỡ ra, gây ra hiện tượng máu lẫn trong chất nôn. Các triệu chứng kèm theo triệu chứng ói ra máu bao gồm suy nhược, ngất và xuất huyết trực tràng.
  • Loét dạ dày – tá tràng: vết loét ngày càng phát triển lớn do hàm lượng axit trong rượu làm tổn thương niêm mạc dạ dày. Các dấu hiệu của bệnh viêm loét dạ dày bao gồm xuất huyết nghiêm trọng ở ống tiêu hóa, tiêu phân có màu đỏ sẫm hoặc đen, đau dạ dày hoặc đau rát vùng thượng vị.

2.4. Nguyên nhân gây nôn ra máu ở trẻ

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, một số nguyên nhân khác có thể gây triệu chứng nôn ra máu, bao gồm:

  • Dị tật bẩm sinh.
  • Rối loạn đông máu.
  • Thiếu vitamin K.
  • Dị ứng sữa.
  • Chảy máu cam và sau đó nuốt máu, trẻ có thể nôn ra máu.
  • Nuốt phải dị vật.

3. Các triệu chứng kèm theo?

Màu sắc và độ đặc của máu trong chất nôn thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân và vị trí xuất huyết. Máu có thể có màu đỏ tươi đến đỏ sẫm màu cà phê. Phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, nguyên nhân gây triệu chứng ói ra máu và mức độ tổn thương mà cơ thể sẽ xuất hiện thêm các triệu chứng đi kèm khác nhau.

3.1. Các triệu chứng có thể xảy ra cùng với triệu chứng ói ra máu

Một số triệu chứng có thể xuất hiện cùng với tình trạng nôn ra máu, bao gồm:

  • Buồn nôn
  • Khó chịu ở bụng
  • Đau bụng nôn ra máu
  • Nôn ra dịch từ dạ dày

3.2. Các triệu chứng nguy hiểm cần cấp cứu ngay

Các triệu chứng như đau dạ dày dữ dội, nôn ra một lượng lớn máu, nôn nhiều lần,… cho thấy tình trạng nghiêm trọng. Cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện để được chăm sóc y tế ngay lập tức nếu nôn ra máu gây ra các dấu hiệu và triệu chứng của mất máu nghiêm trọng hoặc sốc, bao gồm:

  • Ù tai, hoa mắt, chóng mặt
  • Ngất xỉu
  • Người lạnh, da nhợt nhạt bất thường hoặc xanh xao
  • Tim đập nhanh
  • Đau bụng dữ dội
  • Thở nông, khó thở
  • Lượng nước tiểu ít
  • Đồng tử mở rộng

4. Các phương tiện chẩn đoán triệu chứng nôn ra máu

Quan trọng nhất trong việc chẩn đoán triệu chứng ói ra máu là xác định nguyên nhân thông qua các thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng. Ói ra máu gợi ý nhiều vấn đề sức khỏe nguy hiểm cần được thăm khám và điều trị kịp thời.

4.1. Khám lâm sàng

  • Cô Bác xuất hiện tình trạng nôn ra máu khi nào?
  • Có bao nhiêu máu trong chất nôn?
  • Máu có màu gì? Màu đỏ tươi hay đỏ sẫm hoặc giống như bã cà phê?
  • Gần đây Cô Bác có bị chảy máu cam, phẫu thuật, làm răng, nôn mửa, bệnh dạ dày hoặc ho dữ dội không?
  • Cô Bác đã từng nôn ra máu trước đây chưa?
  • Cô Bác có gặp phải bất kỳ triệu chứng nào khác không?
  • Cô Bác có đã từng mắc các bệnh lý tiêu hóa không?
  • Các loại thuốc đang sử dụng kể cả thực phẩm chức năng.
  • Cô Bác có uống rượu hay hút thuốc không?

4.2. Cận lâm sàng

Bác sĩ sẽ thực hiện các xét nghiệm, nội soi và chẩn đoán hình ảnh để xác định tình trạng bệnh, nguyên nhân gây ra triệu chứng nôn ra máu nhằm đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

4.2.1. Xét nghiệm

Bác sĩ sẽ chỉ định Cô Bác, Anh Chị thực hiện các xét nghiệm công thức máu, hoặc xét nghiệm phân để xác định bệnh lý.

  • Xét nghiệm máu toàn phần (CBC): xác định nồng độ hồng cầu, bạch cầu giúp bác sĩ đánh giá tổng thể và phát hiện các rối loạn bao gồm nhiễm trùng ống tiêu hóa, xuất huyết đường tiêu hóa, thiếu máu. Ngoài ra, xét nghiệm máu có thể giúp đánh giá chức năng gan có bị xơ gan, hoặc để giúp chẩn đoán, đánh giá các nguyên nhân khác gây chảy máu.
  • Xét nghiệm chức năng đông máu.
  • Xét nghiệm phân: đối với các trường hợp người bệnh xuất hiện các triệu chứng máu ẩn trong phân, phân có màu đen, hắc ín, phân mỡ, tìm kiếm dấu hiệu vi khuẩn hoặc ký sinh trùng, …

4.2.2. Nội soi ống tiêu hóa

Phụ thuộc vào các triệu chứng và tiểu sử bệnh mà Cô Bác, Anh Chị có thể được chỉ định nội soi tiêu hóa toàn bộ hoặc nội soi theo từng bộ phận.

Nội soi ống tiêu hóa trên hay còn gọi là nội soi dạ dày, đây là phương pháp thông dụng và có độ chính xác cao để chẩn đoán nguyên nhân nôn ra máu ở thực quản, dạ dày và tá tràng. Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, biểu hiện lâm sàng, kết quả xét nghiệm mà phương pháp nội soi có hoặc không có sinh thiết.

  • Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng giúp xác định được nguyên nhân và vị trí xuất huyết cũng như can thiệp điều trị khi cần.
  • Nội soi viên nang.

4.2.3. Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ quan sát hình ảnh toàn bộ thực quản, dạ dày và tá tràng, phát hiện vị trí xuất huyết đồng thời loại trừ các tình trạng bệnh lý khác như viêm, loét dạ dày – tá tràng. Các chẩn đoán hình ảnh phổ biến được sử dụng trong chẩn đoán triệu chứng ói ra máu bao gồm chụp X-quang, chụp CT hoặc MRI, siêu âm bụng.

Chụp động mạch có thể được chỉ định để đánh giá các tổn thương mạch máu như hẹp, tắc nghẽn, thông động tĩnh mạch hoặc các bất thường mạch máu khác như phình tách động mạch, viêm mạch.

5. Biến chứng triệu chứng nôn ra máu

Chất nôn chứa dịch dạ dày lẫn máu tuy hiếm gặp nhưng cảnh báo tình trạng nghiêm trọng đe dọa tính mạng nếu không được điều trị ngay lập tức. Những trường hợp có nguy cơ xuất hiện chất nôn ra từ dạ dày có lẫn máu, bao gồm:

  • Người cao tuổi.
  • Người có tiền sử lạm dụng rượu.
  • Người có tiền sử đột quỵ.
  • Người có tiền sử rối loạn ảnh hưởng đến khả năng nuốt.

Những biến chứng thường gặp của tình trạng ói ra máu, bao gồm:

  • Ngạt thở là một trong những biến chứng chính của nôn ra máu, có thể dẫn đến tình trạng tràn máu màng phổi, làm suy giảm khả năng thở.
  • Thiếu máu có thể xảy ra nếu người bệnh mất quá nhiều máu khi nôn nhiều và đột ngột.
  • Sốc là tình trạng xảy ra khi ói ra máu quá mức cùng với các triệu chứng như chóng mặt khi đứng, thở nông, lượng nước tiểu ít, da lạnh, nhợt nhạt. Nếu không được cấp cứu kịp thời có thể dẫn đến giảm huyết áp, hôn mê và tử vong.

6. Phương pháp điều trị triệu chứng nôn ra máu

Phương pháp điều trị triệu chứng ói ra máu phụ thuộc vào nguyên nhân và vị trí xuất huyết. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến xuất huyết tiêu hóa và yêu cầu đầu tiên của bác sĩ sẽ là xác định nguyên nhân nào gây ra triệu chứng. Các lựa chọn điều trị triệu chứng ói ra máu có thể bao gồm:

  • Trường hợp mất máu nghiêm trọng người bệnh cần hồi sức khẩn cấp và truyền dịch hoặc truyền máu. Một số loại thuốc được bác sĩ kê đơn giúp giảm triệu chứng buồn nôn, ngăn sản sinh axit dạ dày hoặc kiểm soát vết loét chảy máu.
  • Nội soi đường tiêu hóa trên giúp chẩn đoán chính xác bệnh lý mà bác sĩ còn có thể điều trị trong quá trình nội soi như cầm máu bằng cách cắt, kẹp mạch máu hoặc bằng cách tiêm thuốc. Nếu nguyên nhân gây xuất huyết đường tiêu hóa là vết loét, thủng dạ dày hoặc đường ruột bác sĩ có thể phẫu thuật cắt vết thương trong quá trình nội soi để kiểm soát chảy máu.
  • Hạn chế sử dụng thực phẩm có tính axit cao và chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá.

Tài liệu tham khảo:

  1. Catiele Antunes, Eddie L. Copelin II. “Upper Gastrointestinal Bleeding” National Center for Biotechnology Information, U.S. National Library of Medicine. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK470300/ (đã truy cập 09 11, 2021).
  2. Kahn, Apri. Why Am I Vomiting Blood? 08 05 2019. https://www.healthline.com/health/vomiting-blood (đã truy cập 09 11, 2021).
  3. Mayo Clinic Staff. Vomiting blood. 22 02 2020. https://www.mayoclinic.org/symptoms/vomiting-blood/basics/definition/sym-20050732 (đã truy cập 08 27,2021).
  4. Smith, Lori. What’s to know about vomiting blood? Biên tập bởi Cynthia Taylor Chavoustie. 08 17 2018. https://www.medicalnewstoday.com/articles/314031 (đã truy cập 09 11, 2021).
  5. Wilson, Dodd. “Hematemesis, Melena và Hematochezia” National Center for Biotechnology Information, U.S. National Library of Medicine. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK411/ (đã truy cập 09 11, 2021).

Liên hệ tư vấn

Đội ngũ bác sĩ chuyên gia của Doctor Check sẽ giúp bạn tìm ra nguyên nhân để điều trị tận gốc.

Tin sức khoẻ