MỨC GIÁ KÊ KHAI DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH
Dấu “—” ở cột Giá BHYT: dịch vụ không thuộc phạm vi thanh toán của quỹ bảo hiểm y tế.
Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột
| Nhóm dịch vụ | STT nhóm DV | Chuyên khoa | STT DMKT | Tên dịch vụ | ĐVT | Giá dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 – Khám bệnh | 2 | Dịch vụ khám bệnh theo yêu cầu (Chuyên khoa – Nội khoa) | Lần | 200.000 | 36.500 | ||
| 1 – Khám bệnh | 2 | Dịch vụ khám bệnh theo yêu cầu (Chuyên khoa – Ngoại khoa) | Lần | 200.000 | 36.500 | ||
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 1 – HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | 28 | Theo dõi SPO2 liên tục tại giường | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 1 – HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | 65 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Lần | 220.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 1 – HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | 66 | Đặt nội khí quản | Lần | 1.500.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 1 – HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | 281 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | 60.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 656 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có dùng thuốc tiền mê | Lần | 2.900.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 658 | Nội soi trực tràng ống mềm | Lần | 900.000 | 215.200 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 661 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 1.560.000 | 352.100 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 662 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc tiền mê | Lần | 3.900.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 664 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | Lần | 1.860.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 670 | Nội soi can thiệp – sinh thiết niêm mạc ống tiêu hóa | Lần | 1.500.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 674 | Nội soi can thiệp – làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | 1.260.000 | 317.000 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 695 | Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết | Lần | 900.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 697 | Nội soi can thiệp – cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm | Lần | 1.500.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 701 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng dải tần hẹp (NBi) | Lần | 1.260.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 702 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ dải tần hẹp (NBi) | Lần | 1.260.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 703 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng độ phân giải cao (HDTV) | Lần | 1.560.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 704 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ độ phân giải cao (HDTV) | Lần | 1.560.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 706 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết | Lần | 1.260.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 707 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết | Lần | 960.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 708 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | Lần | 1.560.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 709 | Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết | Lần | 1.860.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 710 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | Lần | 900.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 711 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | 1.200.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 739 | Thụt thuốc qua đường hậu môn | Lần | 500.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 740 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Lần | 100.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 2 – NỘI KHOA | 741 | Thụt tháo phân | Lần | 100.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 8 – GÂY MÊ HỒI SỨC | 6521 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | 150.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 8 – GÂY MÊ HỒI SỨC | 6592 | Theo dõi huyết áp không xấm lấn bằng máy | Lần | 550.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 8 – GÂY MÊ HỒI SỨC | 6597 | Theo dõi SpO2 | Lần | 200.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 8 – GÂY MÊ HỒI SỨC | 6607 | Thở oxy gọng kính | Lần | 250.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 8 – GÂY MÊ HỒI SỨC | 6608 | Thở oxy qua mặt nạ | Lần | 250.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 8 – GÂY MÊ HỒI SỨC | 10882 | An thần người bệnh nội soi đường tiêu hóa | Lần | 2.400.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 12 – PHỤ SẢN | 13473 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | 3.900.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 12 – PHỤ SẢN | 13490 | Khám phụ khoa | Lần | 150.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 12 – PHỤ SẢN | 13492 | Làm thuốc âm đạo | Lần | 200.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 13 – MẮT | 13808 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Lần | 70.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 13 – MẮT | 13812 | Tra thuốc nhỏ mắt | Lần | 70.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 13 – MẮT | 13821 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 13 – MẮT | 13826 | Khám lâm sàng mắt | Lần | 150.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 13 – MẮT | 13859 | Đo sắc giác | Lần | 150.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 13 – MẮT | 13860 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) | Lần | 150.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 13 – MẮT | 13861 | Đo khúc xạ máy | Lần | 70.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 13 – MẮT | 13863 | Đo thị lực | Lần | 70.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 14 – TAI MŨI HỌNG | 13970 | Làm thuốc tai | Lần | 200.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 14 – TAI MŨI HỌNG | 14138 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | 9.000.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 14 – TAI MŨI HỌNG | 14150 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | 1.260.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 15 – RĂNG HÀM MẶT | 14356 | Điều trị viêm quanh răng | Lần | 2.900.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 15 – RĂNG HÀM MẶT | 14357 | Trích áp xe lợi | Lần | 2.900.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 15 – RĂNG HÀM MẶT | 14358 | Lấy cao răng | Lần | 500.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 14985 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | 240.000 | 49.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 14986 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Lần | 115.000 | 58.600 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 14987 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | Lần | 115.000 | 49.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 14988 | Siêu âm hạch vùng cổ | Lần | 115.000 | 49.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 14994 | Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ | Lần | 145.000 | 84.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 14995 | Siêu âm màng phổi | Lần | 115.000 | 49.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 14996 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | Lần | 115.000 | 49.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 14997 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | Lần | 115.000 | 49.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 14999 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | 115.000 | 58.600 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15000 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Lần | 115.000 | 58.600 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15002 | Siêu âm tử cung phần phụ | Lần | 115.000 | 58.600 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15003 | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | Lần | 240.000 | 49.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15004 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | 115.000 | 58.600 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15005 | Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng | Lần | 145.000 | 84.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15006 | Siêu âm doppler gan lách | Lần | 145.000 | 84.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15007 | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | Lần | 340.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15008 | Siêu âm doppler động mạch thận | Lần | 222.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15009 | Siêu âm doppler tử cung phần phụ | Lần | 145.000 | 84.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15010 | Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | Lần | 145.000 | 84.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15013 | Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | Lần | 222.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15014 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | 115.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15015 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Lần | 150.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15027 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | Lần | 115.000 | 49.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15028 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Lần | 145.000 | 49.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15029 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Lần | 350.000 | 233.000 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15032 | doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | Lần | 222.000 | 233.000 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15033 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | Lần | 145.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15036 | Siêu âm doppler tim, van tim | Lần | 275.000 | 233.000 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15038 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Lần | 115.000 | 84.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15039 | Siêu âm doppler tuyến vú | Lần | 250.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15041 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | Lần | 340.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15042 | Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | Lần | 145.000 | 84.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15043 | Siêu âm dương vật | Lần | 115.000 | 49.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15044 | Siêu âm doppler dương vật | Lần | 145.000 | 84.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15049 | Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) | Lần | 295.000 | 84.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15051 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15052 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15053 | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15054 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15055 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15056 | Chụp X-quang Blondeau | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15057 | Chụp X-quang Hirtz | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15058 | Chụp X-quang hàm chếch một bên | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15059 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15060 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15061 | Chụp X-quang Chausse III | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15062 | Chụp X-quang Schuller | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15063 | Chụp X-quang Stenvers | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15064 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15069 | Chụp X-quang mỏm trâm | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15070 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15071 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15072 | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | Lần | 122.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15073 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15074 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15075 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15076 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15077 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15078 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15079 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15080 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15081 | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | Lần | 122.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15082 | Chụp X-quang khung chậu thẳng | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15083 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15084 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15085 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15086 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15087 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15088 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15090 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15091 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15092 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15093 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15094 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15095 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15096 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15097 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15098 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15099 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15100 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15101 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15103 | Chụp X-quang ngực thẳng | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15104 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15105 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15106 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15107 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 17 – ĐIỆN QUANG | 15109 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 20 – THĂM DÒ CHỨC NĂNG | 16302 | Điện tim thường | Lần | 60.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 20 – THĂM DÒ CHỨC NĂNG | 16339 | Test hơi thở tìm vi khuẩn HP bằng C13, C14 | Lần | 795.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 20 – THĂM DÒ CHỨC NĂNG | 16389 | Đo mật độ xương bằng máy siêu âm | Lần | 300.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 20 – THĂM DÒ CHỨC NĂNG | 16408 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | 200.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16436 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Lần | 170.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16440 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động | Lần | 180.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16443 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16446 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | Lần | 90.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16448 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | Lần | 90.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16514 | Định lượng Acid Folic | Lần | 95.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16523 | Định lượng vitamin B12 | Lần | 350.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16550 | Định lượng IgE | Lần | 200.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16551 | Định lượng Ferritin | Lần | 190.000 | 83.100 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16552 | Định lượng sắt huyết thanh | Lần | 110.000 | 32.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16553 | Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi) | Lần | 45.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16556 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | 100.000 | 47.500 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16570 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) | Lần | 48.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16584 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 45.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16586 | Cặn Addis | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16714 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16715 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16726 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 21 – HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | 16727 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17209 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 70.000 | 21.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17213 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17215 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17216 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17220 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | Lần | 269.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17221 | Định lượng Anti – TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | Lần | 220.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17224 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Lần | 240.000 | 92.900 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17225 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 70.000 | 21.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17226 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 70.000 | 21.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17230 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Lần | 250.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17231 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 80.000 | 22.400 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17232 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17233 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17235 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17236 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | Lần | 250.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17238 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | Lần | 240.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17239 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | Lần | 190.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17240 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | Lần | 190.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17241 | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | Lần | 190.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17245 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | Lần | 240.000 | 89.700 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17247 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 70.000 | 27.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17252 | Định lượng Cortisol (máu) | Lần | 150.000 | 92.900 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17256 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Lần | 150.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17257 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 70.000 | 21.800 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17258 | Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] | Lần | 190.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17264 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 90.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17267 | Định lượng Estradiol [Máu] | Lần | 204.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17269 | Định lượng Ferritin [Máu] | Lần | 190.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17271 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | Lần | 204.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17273 | Định lượng Folate [Máu] | Lần | 325.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17274 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | 90.000 | 67.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17275 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | 80.000 | 67.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17281 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 50.000 | 22.400 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17282 | Định lượng Globulin [Máu] | Lần | 36.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17283 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 70.000 | 19.500 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17289 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 180.000 | 105.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17290 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 80.000 | 27.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17291 | Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] | Lần | 710.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17304 | Định lượng Insulin [Máu] | Lần | 108.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17310 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] | Lần | 96.900 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17315 | Đo hoạt độ Lipase [Máu] | Lần | 120.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17316 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] | Lần | 204.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17317 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 25.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17318 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 70.000 | 27.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17324 | Định lượng Mg [Máu] | Lần | 125.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17327 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | Lần | 540.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17334 | Định lượng Phospho (máu) | Lần | 125.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17336 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | Lần | 398.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17337 | Định lượng Prolactin [Máu] | Lần | 250.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17339 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17340 | Định lượng Progesteron [Máu] | Lần | 204.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17343 | Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] | Lần | 250.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17344 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 135.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17345 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 190.000 | 92.900 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17348 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | Lần | 100.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17349 | Định lượng Sắt [Máu] | Lần | 35.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17350 | Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] | Lần | 340.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17351 | Định lượng SHBG (Sex hormon binding globulin) [Máu] | Lần | 250.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17357 | Định lượng Testosterol [Máu] | Lần | 204.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17360 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | Lần | 220.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17362 | Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] | Lần | 480.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17363 | Định lượng Transferrin [Máu] | Lần | 85.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17364 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 100.000 | 27.300 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17365 | Định lượng Troponin T [Máu] | Lần | 132.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17367 | Định lượng Troponin I [Máu] | Lần | 132.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17368 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | 80.000 | 61.700 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17372 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 70.000 | 22.400 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17375 | Định lượng Vitamin B12 [Máu] | Lần | 350.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17379 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | Lần | 250.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17385 | Định tính beta hCG (test nhanh) [niệu] | Lần | 100.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17394 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Lần | 75.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17395 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | Lần | 80.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17401 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | Lần | 75.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17402 | Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] | Lần | 320.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 22 – HÓA SINH | 17412 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | 80.000 | 28.600 |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17654 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Lần | 95.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17655 | Helicobacter pylori Ab test nhanh | Lần | 95.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17679 | Treponema pallidum test nhanh | Lần | 238.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17698 | HBsAg test nhanh | Lần | 115.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17703 | HBsAb test nhanh | Lần | 75.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17708 | HBcAb test nhanh | Lần | 75.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17711 | HBeAg test nhanh | Lần | 75.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17714 | HBeAb test nhanh | Lần | 75.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17725 | HCV Ab test nhanh | Lần | 75.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17736 | HAV Ab test nhanh | Lần | 119.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17744 | HEV Ab test nhanh | Lần | 119.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17745 | HEV IgM test nhanh | Lần | 119.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17764 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | 145.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17765 | Dengue virus NS1Ag/IgM – IgG test nhanh | Lần | 130.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17768 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Lần | 130.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17845 | Hồng cầu trong phân test nhanh | Lần | 75.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17900 | Vi nấm soi tươi | Lần | 45.000 | — |
| 3 – Các dịch vụ kỹ thuật y tế theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ | 3 | 31 – VI SINH – KÝ SINH TRÙNG | 17901 | Vi nấm test nhanh | Lần | 250.000 | — |