DANH MỤC THUỐC VÀ VẬT TƯ Y TẾ

Đơn vị tính giá: đồng (VNĐ) · Giá cho một đơn vị đóng gói nhỏ nhất

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột

I. Thuốc ngoài danh mục bảo hiểm y tế 139 thuốc

STT Tên thuốc Hoạt chất Hàm lượng / Nồng độ Dạng bào chế Số đăng ký ĐVT Nước sản xuất Giá bán (VNĐ)
1 A.T SUCRALFATE 1G Sucrafat 1000mg Hỗn dịch uống VD-25636-16 Gói Việt Nam 2.500
2 AIR-X 120MG Simethicone 120mg Viên nén nhai VN-19126-15 Viên Thái Lan 1.500
3 ALLOPURINOL STELLA 300MG Allopurinol 300mg Viên nén VD-23985-15 Viên Việt Nam 1.250
4 AMEBISMO 262MG Bismuth subsalicylat 262mg Viên nén nhai VD-26970-17 Viên Việt Nam 4.300
5 AMOXICILIN VIDIPHA 500MG Amoxicilin 500mg Viên nang cứng VD-20472-14 Viên Việt Nam 1.200
6 ASPIRIN STELLA 81MG Acetylsalicylic acid 81mg Viên nén bao phim tan trong ruột 893110337023 Viên Việt Nam 425
7 AUGMENTIN 1G Amoxicillin, Clavulanic acid Amoxicillin 875mg, Clavulanic acid 125mg Viên nén bao phim VN-20517-17 Viên Anh 24.400
8 AVARINO 300/60MG Alverine Citrate, Simethicone Alverine Citrate (60mg), Simethicone (300mg) Viên nang mềm VN-14740-12 Viên Thái Lan 3.000
9 AZOLTEL 400MG Albendazol 400mg Viên nén nhai 893100253000 Viên Việt Nam 5.600
10 BETASERC 24MG Betahistine 24mg Viên nén 300110779724 Viên Pháp 7.300
11 BIOFLORA 250MG Saccharomyces boulardii CNCM I-745 250mg Viên nang cứng 300400645924 Viên Pháp 15.600
12 BISMUTH OXYD 120MG Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg 893110198723 Viên Việt Nam 4.500
13 BOSPHAGEL B Nhôm phosphatgel 20% Nhôm phosphatgel 20% 12,38g Hỗn dịch uống VD-31604-19 Gói Việt Nam 4.000
14 BOSTOGEL Nhôm hydroxyd 20%, Magnesi hydroxyd 31%, Simethicon 30% Nhôm hydroxyd 20% 1759.5mg, Magnesi hydroxyd 31% 1290.32mg, Simethicon 30% 166.66mg Hỗn dịch uống 893100506324 Gói Việt Nam 4.000
15 BROMHEXIN 8MG Bromhexine 8mg Viên nén 893100405624 Viên Việt Nam 550
16 BUSCOPAN 10MG Hyoscine N-Butylbromide 10mg Viên nén bao đường 300100131824 Viên Pháp 1.250
17 CAPTOPRIL STELLA 25MG CAPTOPRIL 25mg Viên nén VD-27519-17 Viên Việt Nam 560
18 CELEBREX CAP 200MG CELECOXIB 200mg Viên nang cứng VN-20332-17 Viên Đức 14.600
19 CIPROBAY 500MG Ciprofloxacin 500mg Viên nang cứng VN-14009-11 Viên 16.200
20 CLARITYNE 10MG Loratadine 10mg Viên nén 899100766524 Viên Indonesia 7.500
21 CONCOR 2.5MG Bisoprolol 2.5mg Viên nén bao phim VN-18023-14 Viên Đức 3.650
22 CONCOR 5MG Bisoprolol 5mg Viên nén bao phim VN-17521-13 Viên Đức 5.000
23 COTRIMOXAZOLE 800/160 Sulfamethoxazole, Trimethoprim Sulfamethoxazole 800mg, Trimethoprim 160mg Viên nén VD-23966-15 Viên Việt Nam 1.200
24 COVERAM 5/5MG perindopril arginin và amlodipin 5mg perindopril arginin và 5mg amlodipin Viên nén VN-18635-15 Viên Ai-len 9.400
25 COVERSYL 5MG Perindopril arginine 5MG Viên nén bao phim VN-17087-13 Viên Pháp 7.000
26 CREON 25000 Pancreatin 300mg Viên nang cứng QLSP-0700-13 Viên Đức 15.300
27 CRESTOR 10MG ROSUVASTATIN 10 MG VN-18150-14 Viên Hoa Kỳ 11.500
28 CRESTOR 20MG ROSUVASTATIN 20 MG VN-18151-14 Viên Anh 20.800
29 DAFLON 500MG DIOSMIN+HESPERIDIN 500MG VN- 22531-20 Viên Việt Nam 4.500
30 DEBRIDAT 100MG Trimebutine maleate 100mg VN- 22221-19 Viên 3.500
31 DIAMICRON MR 30MG Gliclazide 30mg Viên nén phóng thích có kiểm soát VN-20549-17 Viên Pháp 4.000
32 DIMENHYDRINAT 50MG DIMENHYDRINAT 50MG VD-26453-17 Viên Việt Nam 450
33 DIZZO ALPHA AMYLASE, PAPAIN, SIMETHICON ALPHA AMYLASE 20mg, PAPAIN 60mg, SIMETHICON 25mg Viên sủi 1933/2020/ÐKSP Viên British Indian Ocean Territory 4.000
34 DUPHALAC Lactulose 10g/15ml VN-12829-11 Gói 8.600
35 DUSPATALIN RETARD 200MG Mebeverin hydroclorid 200mg Viên nang cứng 300110982124 Viên Pháp 7.600
36 EFFERALGAN 500MG Paracetamol 500mg 500mg VN- 21216-18 Viên 3.500
37 ELTHON 50MG Itopride Hydrochloride 50 mg VN-18978-15 Viên 6.000
38 ESPUMISAN 40MG SIMETHICONE 40MG viên nang mềm 400100083623 Viên Đức 1.100
39 EVALDEZ-50 (Levosulpiride) Levosulpiride 50mg Viên nén VD-34677-20 Viên Việt Nam 2.600
40 EXFORGE 5MG/80MG Valsartan, Amlodipine Valsartan 80mg, Amlodipine 5mg Viên nén bao phim VN-16344-13 Viên 11.100
41 FAMOGAST 40MG Famotidin 40mg Viên nén bao phim VN-20054-16 Viên Ba Lan 4.100
42 FEBURIC 80MG Febuxostat 80mg Viên nén bao phim 300110182725 Viên Pháp 28.500
43 FERROVIT Ferrous fumarate, Vitamin B12, Acid folic 162mg, 7.50Mcg, 0.75mg Viên nang mềm VN-17746-14 Viên Thái Lan 2.100
44 FLUCONAZOL STELLA 150MG FLUCONAZOL 150mg VD-23401-19 Viên Việt Nam 12.000
45 FORLAX 10g Macrogol 4000 10g VN- 16801-13 Gói 6.300
46 FORXIGA 10MG Dapagliflozin 10mg Viên nén bao phim VN3-37-18 Viên Hoa Kỳ 22.300
47 FORXIGA 5MG Dapagliflozin 5mg Viên nén bao phim VN3-2-15 Viên Hoa Kỳ 22.300
48 FUGACAR 500MG Mebendazole 500 mg VN- 16500-13 Viên 25.000
49 GALVUS 50MG Vildagliptin 50mg Viên nén 840110412723 Viên Tây Ban Nha 9.150
50 GALVUS MET 50MG/1000MG Metformin, Vildagliptin Metformin 1000mg, Vildagliptin 50mg Viên nén bao phim VN-19291-15 Viên Đức 10.400
51 GARDASIL 9 0.5ML 1'S Liều 0
52 GAVISCON DUAL ACTION Alginic acid 500mg, Sodium bicarbonate 213mg, Calcium Carbonate 325mg Alginic acid 500mg, Sodium bicarbonate 213mg, Calcium Carbonate 325mg Hỗn dịch uống 500100792324 Gói Anh 10.000
53 GAVISCON SUSPENSION Natri Alginate 500mg, natri bicarbonate 267mg, Calci carbonat 160mg Natri Alginate 500mg, natri bicarbonate 267mg, Calci carbonat 160mg Hỗn dịch 500100136224 Gói Anh 8.000
54 GELSECTAN Xylo-oligosaccharides, Pea Protein, Xyloglucan, Grape Seed Extract Xylo-oligosaccharides 210,6mg, Pea Protein 175mg, Xyloglucan 100mg, Grape Seed Extract 75mg Viên nang cứng 230002457/PCBB-HCM Viên 14.000
55 GLUCOPHAGE 850MG Metformin 850MG Viên nén bao phim 300110016224 Viên Pháp 4.400
56 GLUCOPHAGE XR 1000MG Metformin 1000mg Viên nén VN-16517-13 Viên Pháp 5.600
57 GLUCOPHAGE XR 500MG Metformin Hydrochloride 500mg Viên nén phóng thích kéo dài 300110789924 Viên Pháp 2.800
58 GLUCOPHAGE XR 750MG Metformin 750mg Viên nén phóng thích kéo dài VN-21911-19 Viên Pháp 4.700
59 GOSIN-FOS Inulin, Fructose Oligosaccharide, Galacto oligosaccharides Inulin 1000mg, Fructose Oligosaccharide 1000mg, Galacto oligosaccharides 500mg Bột 5468/2023/ĐKSP Gói Việt Nam 7.500
60 GREENLIV 140 Silymarin 140mg VD-34044-20 Viên Việt Nam 6.000
61 HEALIT GEL 5G Nước cất 44% Copolymer of 2 – hydroxyethylmethacrylate 10% Macrogol 300 46% 5Gr 91/170000001 Tuýp Cộng hòa Séc 367.000
62 HEALIT RECTAN Copolymer of Copolymer 2- Hydroxyethylmethacrylate, Witepol W25 2mg 91/170000001 Viên Cộng hòa Séc 38.500
63 HEMOCLIN GEL phức hợp 2QR từ cây lô Hội (nha đam) 37g Gel Tuýp Hà Lan 357.000
64 HEPOTEC Cao Cardus Marianus (tương đương Silymarin, Silybin), B3, B5, B1, B2, B6 Cao Cardus Marianus 200mg (tương đương Silymarin 140mg, Silybin 60mg), B3 24mg, B5 16mg, B1 8mg, B2 8mg, B6 8mg Viên nang 6511/2021/ĐKSP Viên Việt Nam 2.500
65 Influvac Tetra 0.5 ml Liều 0
66 ITOPAGI 50MG (Itopride) Itopride hydroclorid 50mg Viên nén bao phim 893110015700 Viên Việt Nam 3.700
67 JANUMET 50MG/1000MG metformin hydrochloride, Sitagliptin metformin hydrochloride 1000mg, Sitagliptin 50mg Viên nén bao phim 001110999524 Viên Hoa Kỳ 12.000
68 JANUMET 50MG/500MG metformin hydrochloride, Sitagliptin metformin hydrochloride 500mg, Sitagliptin 50mg Viên nén bao phim 001110999424 Viên Puerto Rico 12.000
69 JANUMET 50MG/850MG metformin hydrochloride, Sitagliptin metformin hydrochloride 850mg, Sitagliptin 50mg Viên nén bao phim 001110999524 Viên Hoa Kỳ 12.000
70 JARDIANCE 10MG Empagliflozin 10mg Viên nén bao phim VN2-605-17 Viên Đức 25.700
71 LIPANTHYL 200M Fenofibrate 200 mg VN- 17205 Viên 10.000
72 LIPANTHYL NT 145MG Fenofibrat 145 mg VN- 21162-18 Viên 12.200
73 LIPANTHYL SUPRA 160MG Fenofibrat 160 MG VN-15514-12 Viên 14.000
74 LIPITOR 10MG ATORVASTATIN 10MG VN-17768-14 Viên Hoa Kỳ 17.800
75 LIPITOR 20MG ATORVASTATIN 20MG VN-17767-14 Viên Hoa Kỳ 17.800
76 LIVACT 4.15g ACID AMIN Viên 0
77 LIVESPO COLON Bacillus clausii, Bacillus subtilis 3 tỉ bào tử lợi khuẩn Bacillus Subtilis và Bacillus Clausii Dung dịch uống 10401/2019/ÐKSP Ống Việt Nam 16.200
78 LIVOLIN FORTE Polyunsaturated Phosphatidylcholine, B1, B2, B6, B12, Nicotinamide, E Acetat Polyunsaturated Phosphatidylcholine 300mg, B1 10mg, B2 6mg, B6 10mg, B12 10mcg, Nicotinamide 30mg, E Acetate 10mg Viên nang mềm VN-15542-12 Viên Thái Lan 5.000
79 LOPERAMID STADA 2MG LOPERAMID HCL 2 mg VD-25985-16 Viên Việt Nam 700
80 LOSARTAN BOSTON 50MG Losartan 50MG Viên nén bao phim VD-22634-15 Viên Việt Nam 2.000
81 MAGNESI-B6 STELLA Magnesi Lactat: 470 mg Vitamin B6: 5 mg. Magnesi Lactat: 470 mg Vitamin B6: 5 mg. VD-23355-15 Viên Việt Nam 1.000
82 MARIAL GEL E- Gastrylal, Magnesio Alginato, Sucralosio, Potassio Sorbato, Sodio Benzoato, Polilisina, Aroma, Acqua Depurata. 15ml 230002764/PCBB-HN Gói Ý 19.000
83 MEDROL 16MG Methylprednisolone 16mg Viên nén 800110991824 Viên Ý 4.500
84 MEDROL 4MG METHYLPREDNISOLONE 4MG Viên nén 800110406323 Viên Ý 1.250
85 METRONIDAZOLE STELLA 250MG Metronidazol 250 MG Viên Việt Nam 500
86 METRONIDAZOLE STELLA 250MG Metronidazole 250mg VD-23356-15 Viên Việt Nam 500
87 MICARDIS 40MG Telmisartan 40 mg VN- 18820 Viên 11.400
88 MOBIC 7.5MG Meloxicam 7.5mg Viên nén VN-16141-13 Viên Đức 10.600
89 MOTILIUM-M 10MG Domperidone maleate 10mg VN-14215-11 Viên 2.500
90 MUCOSTA 100MG Rebamipide 100 mg Viên nén bao phim 880110032223 Viên 4.500
91 MYONAL 50MG EPERISON HCL 50mg VN-19072-15 Viên Nhật Bản 3.800
92 NEURONSTAD Gabapentin 300mg 893110504524 Viên Việt Nam 1.200
93 NEXIPRAZ 20 Esomeprazol 20mg viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột 893110362924 Viên Việt Nam 3.900
94 NEXIPRAZ 40 Esomeprazol 40mg Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột 893110363623 Viên Việt Nam 7.500
95 NEXIUM MUPS 20MG Esomeprazole 20mg VN-19783-16 Viên Thụy Điển 25.000
96 NEXIUM MUPS 40MG Esomeprazole 40 mg Viên nén VN-19782-16 Viên Thụy Điển 25.000
97 NIFEDIPIN T20 NIFEDIPINE 20mg Viên nén bao phim tác dụng kéo dài VD-24568-16 Viên Việt Nam 800
98 NORMAGUT 250MG Saccharomyces boulardii đông khô 250mg Viên nang cứng QLSP-823-14 Viên Đức 7.300
99 NO-SPA 40MG Drotaverine 40mg Viên nén VD-25511-16 Viên 1.000
100 OMERAZ 20MG Omeprazol 20mg Viên nang 893110363723 Viên Việt Nam 1.500
101 ORESOL 245 NaCl 520mg, Natri citract dihydrat 580mg, KCl 300mg, Glucose 2700mg NaCl 520mg, Natri citract dihydrat 580mg, KCl 300mg, Glucose 2700mg Thuốc bột uống Thuốc bột uống Gói Việt Nam 1.700
102 PANADOL 500MG Paracetamol 500mg Viên nén bao phim VD-29584-18 Viên 1.000
103 PANTOLOC 40MG Pantoprazole 40MG Viên nén 400110081723 Viên Đức 20.500
104 PANTOSTAD 40 PANTOPRAZOL 40MG Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột 893110513324 Viên Việt Nam 2.000
105 PARIET 20MG Rabeprazole sodium 20 mg VN-14560-12 Viên 21.900
106 PENTASA SACHET 2G Mesalazin 2G VN-19947-16 Gói 44.200
107 PENTASA SR 500MG Mesalazine 500mg VN-19946-16 Viên 13.500
108 PENTASA SUPPO 1G Mesalazin 1g VN-18534-14 Viên 61.500
109 PHOSPHALUGEL Aluminium phosphate Aluminium phosphate 20% Hỗn dịch uống VN-16964-13 Gói Pháp 4.700
110 PLAVIX 75MG Clopidogrel 75mg Viên nén bao phim VN-16229-13 Viên Pháp 20.700
111 PREVENAR 20 0.5ML 1'S Liều 0
112 PROPRANOLOL 40MG Propranolol hydrochlorid 40mg Viên nén 893110045423 Viên Việt Nam 1.100
113 RIFIMAX 550MG RIFAXIMIN 550 mg 893610049825 Viên Ấn Độ 24.700
114 SCANAX 500 Ciprofloxacin 500 mg 500MG Viên nén bao phim 893115837124 Viên Việt Nam 1.600
115 SCANNEURON VITAMIN B1 B6 B12 500mg VD-22677-15 Viên Việt Nam 1.500
116 SMECTA Diosmectite 3g VN- 19485-15 Gói 5.100
117 SORBITOL STELLA Sorbitol 5g Thuốc bột uống 893100336923 Gói Việt Nam 2.200
118 SPASMOMEN 40MG B/30 Otilonium bromide 40 mg VN-18977-15 Viên 4.000
119 STADFOVIR 25 Tenofovir Alafenamide 25mg Viên nén bao phim 893110005823 Viên Việt Nam 17.900
120 STADOVAS 5 Amlodipine 5mg VD-19692-13 Viên Việt Nam 900
121 STRESAM 50MG Etifoxine hydrochloride 50mg 50mg VN- 21988-19 Viên 4.100
122 SULPIRIDE STELLA 50MG Sulpirid 50 mg VD-25028-16 Viên Việt Nam 700
123 TANGANIL 500MG Acetylleucine 500mg Viên nén 300100036825 Viên Pháp 5.200
124 TARDYFERON B9 Sắt, Vitamin B9 50mg VN-16023-12 Viên 3.200
125 TEFOSTAD T300 Tenofovir Disoproxil Fumarat 300mg Viên nén bao phim 893110253500 Viên Việt Nam 4.100
126 TELFAST HD 180MG Fexofenadine 180mg Viên nén bao phim Viên nén bao phim Viên Việt Nam 9.000
127 TETRACYCLIN 500MG Tetracyclin Hydroclorid 500mg VD-30563-18 Viên Việt Nam 1.000
128 THYROZOL 10MG Thiamazol 10mg Viên nén bao phim VN-21907-19 Viên Đức 3.400
129 TINIDAZOL 500MG TINIDAZOL 500MG VD-35314-21 Viên Việt Nam 1.000
130 TRANSAMIN TABLETS 500MG Tranexamic acid 500 Mg VN-17416-13 Viên Thái Lan 4.500
131 URSOLIV 250MG Ursodeoxycholic acid 250mg Viên nang cứng VN-18372-14 Viên Thái Lan 9.500
132 VAROGEL Aluminum hydroxide, Magnesium oxide, Simethicone Aluminum hydroxide (400mg), Magnesium oxide (800.4mg), Simethicone (80mg) Hỗn dịch uống 893100219224 Gói 3.000
133 VASTAREL MR 35MG Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi VN-17735-14 Viên Pháp 3.400
134 VASTAREL OD 80MG Trimetazidine 80mg Viên nang cứng 599110347225 Viên Hungary 7.000
135 VOLEXIN 500 Levofloxacin 500mg Viên nén bao phim 893115054123 Viên Việt Nam 5.000
136 VOLTAREN SR 75MG Natri diclofenac 75mg Viên nén phóng thích kéo dài VN-11972-11 Viên Thụy Sĩ 7.200
137 WINOX ENEMA Chai 100.000
138 XIGDUO XR 10MG/1000MG Metformin, Dapagliflozin Metformin 1000mg, Dapagliflozin 10mg Viên nén bao phim VN3-216-19 Viên Hoa Kỳ 23.900
139 XIGDUO XR 10MG/500MG Metformin, Dapagliflozin Metformin 500mg, Dapagliflozin 10mg Viên nén bao phim Viên nén bao phim Viên Hoa Kỳ 23.900

II. Thuốc trong danh mục bảo hiểm y tế 25 thuốc

STT Tên thuốc Hoạt chất Hàm lượng / Nồng độ Dạng bào chế Số đăng ký ĐVT Nước sản xuất Giá BHYT (VNĐ)
1 AMEBISMO Bismuth 262mg Viên nén nhai 893110669724 Viên Việt Nam 3.600
2 AMOXICILLIN 500MG Amoxicilin 500mg Viên nang cứng VD-22625-15 Viên Việt Nam 966
3 AVARINO Alverin citrat + simethicon 300mg,60mg Viên nang mềm VN-14740-12 Viên Thái Lan 2.500
4 AYITE Rebamipid 100mg Viên nén bao phim VD-20520-14 Viên Việt Nam 3.000
5 BOSFLON PLUS Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên nén bao phim 893100267624 Viên Việt Nam 5.720
6 BOSTOGEL Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 1290,32mg + 1759,5mg + 166,66mg Hỗn dịch uống 893100506324 Gói Việt Nam 3.300
7 COVERAM 5MG/5MG Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên nén VN-18635-15 Viên 6.589
8 CRESTOR 10MG Rosuvastatin 10 mg Viên nén bao phim VN-18150-14 Viên Hoa Kỳ 9.896
9 CRESTOR 20MG Rosuvastatin 20mg Viên nén bao phim VN-18151-14 Viên 14.903
10 DEBRIDAT Trimebutin maleat 100mg Viên nén bao phim VN-22221-19 Viên Pháp 2.906
11 DIAMICRON MR Gliclazid 30mg Viên nén phóng thích có kiểm sóat VN-20549-17 Viên Pháp 2.682
12 DUSPATALIN RETARD Mebeverin hydroclorid 200mg Viên nang cứng giải phóng kéo dài VN-21652-19 Viên Pháp 5.870
13 GLUCOPHAGE 850MG Metformin 850mg Viên nén bao phim 300110016224 Viên Pháp 3.442
14 GLUCOPHAGE XR 1000MG Metformin 1000mg Viên nén phóng thích kéo dài 300110016324 Viên Pháp 4.843
15 GLUCOPHAGE XR 500MG Metformin 500mg Viên nén phóng thích kéo dài VN-22170-19 Viên Pháp 2.338
16 GLUCOPHAGE XR 750MG Metformin 750mg Viên nén phóng thích kéo dài 300110016424 Viên Pháp 3.677
17 IMVARIX 600 Diosmin 600mg Viên nén bao phim 893110121523 Viên Việt Nam 4.790
18 LIPANTHYL NT 145MG Fenofibrat 145mg Viên nén bao phim VN-21162-18 Viên 10.561
19 MICARDIS 40MG Telmisartan 40mg Viên nén VN-22995-22 Viên Hy Lạp 9.832
20 NEXIPRAZ 20 Esomeprazol 20mg Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột 893110362924 Viên Việt Nam 1.788
21 NEXIUM MUPS 40MG Esomeprazole 40mg Viên nén kháng dịch dạ dày VN-19782-16 Viên Thụy Điển 22.456
22 NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên nang cứng QLSP-823-14 Viên Đức 6.500
23 PENTASA SACHET 2G Mesalazin (mesalamin) 2000mg Cốm phóng thích kéo dài VN-19947-16 Gói Thụy Sĩ 39.725
24 SPASMOMEN Otilonium bromide 40mg Viên nén bao phim VN-18977-15 Viên Đức 3.535
25 STADNEX 40 CAP Esomeprazol 40mg Viên nang cứng VD-22670-15 Viên Việt Nam 6.500

III. Vật tư y tế 6 mặt hàng

STT Tên vật tư y tế Quy cách / Thông số ĐVT Giá bán (VNĐ)
1 Clip Cầm Máu Mới 100% Cái 500.000
2 Endoloop cắt polyp lớn mới 100% Cái 1.600.000
3 Kềm sinh thiết mới 100% Cái 200.000
4 Kim Chích Cầm Máu Mới 100% Cái 360.000
5 Thòng Lọng Mới 100% Cái 360.000
6 Thuốc Xổ Làm Sạch Đại Trực Tràng Gói Lẻ Gói 35.000