Ợ NÓNG

Triệu chứng ợ nóng thường không gây ra những biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu triệu chứng ợ nóng kéo dài, kèm theo trào ngược axit dạ dày thường xuyên, khiến cổ họng hoặc miệng có vị đắng và tiến triển thành bệnh mạn tính, niêm mạc thực quản có nguy cơ bị tổn thương và gia tăng nguy cơ ung thư thực quản.

Tổng quan triệu chứng ợ nóng

Chứng ợ nóng là một rối loạn tiêu hóa phổ biến ở Hoa Kỳ và một số nước trên thế giới. Theo một số nghiên cứu, hơn 60 triệu người Mỹ mắc chứng ợ nóng ít nhất một lần mỗi tháng và hơn 15 triệu người gặp phải các triệu chứng ợ nóng mỗi ngày.

Nguyên nhân gây ra triệu chứng ợ nóng phổ biến nhất là do trào ngược dạ dày - thực quản

Ợ nóng là gì?

Ợ nóng (tên tiếng Anh: heartburn) là cảm giác nóng rát ở ngực, ngay sau xương ức hoặc vùng bụng trên, thường do sự trào ngược axit trong dạ dày, kèm theo vị đắng trong cổ họng hoặc miệng.

Triệu chứng ợ nóng có thể trở nên tệ hơn sau khi Cô Bác, Anh Chị ăn quá nhiều, ăn vào tối muộn hoặc khi cúi xuống, nằm xuống, thậm chí phụ nữ mang thai cũng có thể xuất hiện chứng ợ nóng.

Trong một số trường hợp, ợ nóng là dấu hiệu của bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD). Đối với một số bệnh nhân khác, ợ nóng lại là triệu chứng không liên quan đến bệnh. Những người thừa cân, béo phì, phụ nữ mang thai cũng thường xuyên bị ợ nóng.

Nếu dạ dày bị căng dãn thường xuyên, cơ vòng thực quản dưới (LES) có thể bị nới lỏng ra tạm thời, dẫn đến khí hoặc các chất có trong dạ dày có thể bị rò rỉ vào thực quản. Cơ vòng thực quản dưới cũng có thể mở mà không rõ nguyên nhân, khiến dịch tiêu hóa trào lên gây kích ứng lớp niêm mạc thực quản, theo thời gian có thể dẫn đến viêm và đau.

Triệu chứng ợ nóng có thể điều trị thành công tại nhà nhờ thay đổi chế độ ăn uống, lối sống và dùng các loại thuốc không kê đơn. Tuy nhiên, nếu tình trạng này thường xuyên xuất hiện khiến Cô Bác, Anh Chị khó ăn hoặc khó nuốt, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, rất có thể đây là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.

Nguyên nhân gây triệu chứng ợ nóng là gì?

Nhiều nghiên cứu cho thấy khoảng 90% nguyên nhân ợ nóng là do bệnh trào ngược dạ dày – thực quản. Ngoài ra, một số bệnh lý khác cũng khiến Cô Bác, Anh Chị bị ợ nóng như viêm dạ dày, loét dạ dày, ung thư dạ dày, sỏi mật, bệnh tim mạch,…

Bên cạnh đó, chế độ ăn uống không khoa học hoặc phụ nữ mang thai cũng làm tăng nguy cơ trào ngược axit, dẫn đến triệu chứng ợ nóng.

Các nguyên nhân ợ nóng do bệnh lý

Một số nguyên nhân ợ nóng đến từ bệnh lý tim mạch, bệnh tiêu hóa mà Cô Bác, Anh Chị thường gặp như:

Viêm loét dạ dày: khiến khả năng tiêu hóa thức ăn bị giảm, làm tăng tiết axit dạ dày bất thường, các đầu tận thần kinh bị kích thích làm rối loạn nhu động co bóp dạ dày, điều này dẫn đến hiện tượng trào ngược, gây ra triệu chứng ợ nóng.

Trào ngược dạ dày – thực quản: gây ra bởi sự kết hợp của 3 yếu tố là axit dịch vị tăng bất thường, chức năng cơ thắt thực quản dưới bị suy giảm và rối loạn nhu động dạ dày. Bệnh được chẩn đoán thông qua thăm khám lâm sàng và nội soi thực quản.

Sỏi mật: túi mật là cơ quan chứa dịch mật có thành phần enzyme tiêu hóa dầu mỡ. Khi bị sỏi mật, dịch mật tiết ra không đủ cho cơ thể, khiến lượng dầu mỡ không được tiêu hóa hết, làm kích thích niêm mạc đường ruột khiến người bệnh buồn nôn, nôn ói, ợ nóng, trào ngược,…

Bệnh mạch vành: khi người bệnh có cơn đau ngực do tim, các xung động thần kinh trở nên nhạy cảm, dễ bị kích thích dẫn đến quá trình tiêu hóa ở dạ dày bị rối loạn, đẩy axit dịch vị lên thực quản, khiến bệnh nhân bị ợ nóng cổ họng.

Ung thư dạ dày: khiến người bệnh đau đớn, suy giảm chức năng tiêu hóa.

Rối loạn vận động tiêu hóa (chậm làm trống dạ dày) xuất hiện khi Cô Bác, Anh Chị bị rối loạn nhu động dạ dày, khiến các cơ dạ dày co thắt bất thường dẫn đến thức ăn tiêu hóa không di chuyển xuống ruột non như bình thường. Sự ứ đọng thức ăn trong dạ dày cộng với việc tăng áp lực do dạ dày chậm làm rỗng sẽ làm tăng nguy cơ axit trong dạ dày trào ngược lên thực quản.

Ngoài ra, triệu chứng ợ nóng cũng có thể là biến chứng của bệnh lý thoát vị hoành, là tình trạng một phần của dạ dày bị đẩy lên trên cơ hoành và đi vào khoang ngực. Đôi khi, các triệu chứng trào ngược và ợ nóng là do rối loạn tại thực quản như nhu động thực quản không di chuyển thức ăn xuống dạ dày đủ nhanh, viêm thực quản, Barrett thực quản,…

Một số biến chứng khiến lòng thực quản hẹp như thực quản bị viêm nặng, xuất hiện khối u, các mô sẹo,… cũng khiến Cô Bác, Anh Chị khó nuốt và thường xuyên bị ợ nóng hơn.

Nguyên nhân ợ nóng do thói quen ăn uống, sinh hoạt

Những nguyên nhân ợ nóng do thói quen ăn uống, sinh hoạt hằng ngày không tốt, không khoa học cũng sẽ dẫn đến tình trạng trào ngược axit gây ra hiện tượng ợ nóng như:

Ăn quá no, ăn nhiều thực phẩm béo, khiến cho dạ dày bị giãn ra quá mức dẫn đến cơ vòng thực quản không thể đóng chặt.

Ăn các loại thức ăn gây ợ nóng như món cay, nóng, đồ uống chứa cồn, gas,…

Một số thói quen luyện tập thể thao không tốt như đẩy tạ, trồng chuối hoặc chạy quá sức,… tạo nhiều áp lực lên vùng bụng hoặc ngực.

Một nguyên nhân khác là tình trạng béo phì hoặc táo bón làm tăng áp lực lên dạ dày.

Lạm dụng các loại thuốc như NSAIDs, glucocorticoid có thể làm mỏng lớp chất nhầy bảo vệ dạ dày, tạo điều kiện cho axit tiếp xúc với niêm mạc dạ dày, gây kích thích hệ thần kinh chi phối nhu động co bóp của dạ dày.

Nguyên nhân ợ nóng do mang thai

Chứng ợ nóng xuất hiện ở khoảng 80% phụ nữ mang thai. Nguyên nhân là do sự thay đổi nội tiết tố khi mang thai kết hợp với tình trạng tăng áp lực ở bụng do thai nhi trong những tháng cuối thai kỳ.

  • Thay đổi nội tiết tố: lượng hormone progesterone tăng cao làm giảm trương lực cơ của cơ thắt thực quản dưới và làm chậm nhu động dạ dày. Điều này khiến thức ăn bị ứ đọng, sinh hơi và thoát ra đường miệng, đôi khi chúng kéo theo axit dịch vị, dẫn đến triệu chứng ợ nóng khi mang thai.
  • Sự phát triển của thai nhi: trong những tháng cuối thai kỳ, thai nhi thường chèn ép các cơ quan nội tạng của thai phụ. Sự chèn ép này khiến dạ dày bị nâng lên cao, tạo áp lực đẩy axit trào ngược lên thực quản, có nguy cơ dẫn đến chứng ợ nóng cuối thai kỳ.

Yếu tố làm tăng nguy cơ xuất hiện chứng ợ nóng

Hiện tượng ợ nóng không chỉ là biểu hiện của các bệnh lý mạn tính, một số yếu tố khác cũng có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện chứng ợ nóng cấp tính bao gồm:

Thường xuyên ăn các loại thực phẩm cay nóng, hành tây hoặc tỏi.

Sử dụng các loại trái cây có nồng độ axit cao như cam, quýt, cà chua và các sản phẩm từ cà chua.

Thức ăn nhiều dầu mỡ hoặc đồ chiên rán.

Bạc hà.

Sô cô la.

Uống rượu bia, đồ uống có gas, cà phê hoặc các thức uống chứa caffeine.

Hút thuốc cũng làm giãn cơ vòng thực quản dưới và làm tăng axit trong dạ dày.

Ăn trước khi ngủ, nằm ngay sau khi ăn.

Lạm dụng một số loại thuốc như aspirin hoặc ibuprofen.

Căng thẳng và thiếu ngủ cũng có thể làm tăng lượng axit trong dạ dày, dẫn đến chứng ợ nóng.

Triệu chứng kèm theo ợ nóng là gì?

Trong một vài trường hợp, triệu chứng ợ nóng có thể kèm theo một hoặc nhiều triệu chứng khác phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh hoặc các tổn thương trong thực quản và dạ dày.

Chứng ợ nóng thường không nghiêm trọng, chúng có thể xuất hiện trong một khoảng thời gian ngắn và sẽ tự hết. Tuy nhiên, Cô Bác, Anh Chị nên đến gặp bác sĩ nếu chứng ợ nóng kéo dài, xuất hiện nhiều lần trong một tuần và không thể cải thiện bằng các loại thuốc điều trị. Đây có thể là một tình trạng nghiêm trọng hoặc có thể là dấu hiệu của một bệnh lý tiêu hóa cần điều trị sớm.

Các triệu chứng đi kèm ợ nóng là gì?

Các triệu chứng đi kèm ợ nóng thường xảy ra cùng với các tình trạng tiêu hóa khác như viêm, loét ở niêm mạc thực quản và dạ dày. Cô Bác, Anh Chị có thể xuất hiện một hoặc nhiều triệu chứng khác ngoài ợ nóng bao gồm:

Nóng rát ở vùng thượng vị, sau xương ức đặc biệt là sau khi ăn và có thể xảy ra vào ban đêm.

Đau ngực trầm trọng hơn khi nằm hoặc cúi xuống.

Xuất hiện vị đắng hoặc chua ở trong miệng hoặc họng.

Ợ hơi, ợ nóng, khó tiêu.

Cảm thấy khó nuốt, buồn nôn, nôn.

Nôn ra máu hoặc dịch nôn có màu đen như bã cà phê.

Khó thở, thở gấp, thở khò khè hoặc không thở được.

Cơn đau lan sang lưng đến vai.

Chóng mặt.

Đổ mồ hôi khi bị đau nhói ngực.

Các triệu chứng khác có thể xảy ra bao gồm ho khan, khò khè, đau răng hoặc khàn giọng, nguyên nhân là do dịch dạ dày đi vào khí quản gây kích thích đường hô hấp, vào miệng và tấn công men răng.

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Đối với các trường hợp người bệnh bị đau hoặc tức ngực dữ dội, đặc biệt khi xuất hiện thêm các triệu chứng khác như đau ở cánh tay, đau hàm, khó thở, đau tim,… thì cần đưa bệnh nhân cấp cứu ngay.

Ngoài ra, hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị sớm để tránh các biến chứng nếu tình trạng ợ nóng của Cô Bác, Anh Chị ngày càng nguy hiểm hơn như:

Xảy ra hơn 2 lần một tuần.

Các triệu chứng không thuyên giảm mặc dù đã dùng thuốc.

Xuất hiện tình trạng khó nuốt, buồn nôn, nôn ói dai dẳng.

Đau ngực, tức ngực.

Sụt cân vì chán ăn, khó ăn, giảm vị giác.

Bác sĩ cũng khuyến cáo Cô Bác, Anh Chị thực hiện khám sức khỏe tổng quát và thực hiện tầm soát ung thư tiêu hóa định kỳ để phát hiện các dấu hiệu, triệu chứng trong giai đoạn sớm, từ đó có phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả.

Biến chứng liên quan đến ợ nóng là gì?

Chứng ợ nóng không phải là tình trạng đáng lo ngại, nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ không gây ra những nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, nếu người bệnh không điều trị, một số biến chứng ợ nóng có thể trở thành bệnh lý mạn tính, khó điều trị và hiệu quả chữa khỏi không cao.

Ợ nóng cấp tính không phải là dấu hiệu cảnh báo, tuy nhiên, nếu người bệnh bị ợ nóng kéo dài và tiến triển theo thời gian, đây có thể là dấu hiệu của một bệnh lý cần được điều trị. Nếu chứng ợ nóng không được điều trị sớm, chúng có thể phát triển thêm một số vấn đề về sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm:

Viêm thực quản.

Barrett thực quản.

Xuất hiện các mô sẹo dẫn đến hẹp thực quản.

Ung thư thực quản: nguy cơ gây ung thư thực quản cao gấp 8 lần nếu Cô Bác, Anh Chị thường xuyên bị ợ nóng và cao hơn 40 lần nếu ợ nóng tiến triển thành triệu chứng mạn tính và không được điều trị.

Ung thư dạ dày.

Viêm dạ dày cấp tính (loét dạ dày).

Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD).

Ợ nóng vào ban đêm gây ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.

Đối với Cô Bác, Anh Chị mắc bệnh hen suyễn, ợ nóng có thể dẫn đến tổn thương phổi. Theo thống kê, có đến 80% người bị hen suyễn mắc bệnh GERD so với 20% dân số nói chung. Triệu chứng ợ nóng có thể làm tổn thương niêm mạc đường hô hấp, gây ho dai dẳng, thậm chí kích hoạt phản xạ thần kinh gây khó thở.

Đối với trường hợp người bệnh bị ợ nóng lâu ngày cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Hãy đến gặp bác sĩ ngay khi các triệu chứng ợ nóng xuất hiện và tăng dần theo thời gian. Nếu được điều trị sớm, chứng ợ nóng có thể điều trị triệt để, hạn chế được tỷ lệ tái phát.

Phương pháp chẩn đoán triệu chứng ợ nóng

Chẩn đoán triệu chứng ợ nóng có thể dựa vào thời điểm khởi phát, tần suất xuất hiện và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

Nếu triệu chứng ợ nóng của Cô Bác, Anh Chị diễn ra trong một thời gian dài, đó có thể là dấu hiệu của tình trạng trào ngược dạ dày – thực quản. Dựa vào các chẩn đoán lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định các cận lâm sàng phù hợp để xác định nguyên nhân cũng như mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

Khám lâm sàng

Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) thường được chẩn đoán dựa trên các triệu chứng điển hình, vì vậy, Cô Bác, Anh Chị phải mô tả các triệu chứng, dấu hiệu xuất hiện càng chi tiết càng tốt.

Nếu Cô Bác, Anh Chị được chẩn đoán là bị GERD, bác sĩ sẽ đề nghị thực hiện một “phương pháp điều trị thử nghiệm” được gọi là điều trị thử với PPI xem liệu người bệnh có đáp ứng không.

Thử nghiệm bao gồm việc dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI) trong khoảng 2 tuần, nếu thuốc làm giảm các triệu chứng, thì có thể xác định trào ngược dạ dày – thực quản chính là nguyên nhân gây ra chứng ợ nóng.

Bác sĩ có thể hỏi Cô Bác, Anh Chị một số câu hỏi liên quan đến chứng ợ nóng như:

Chứng ợ nóng xuất hiện lần đầu khi nào và mức độ của chúng ra sao?

Các triệu chứng của Cô Bác, Anh Chị có xuất hiện liên tục hay không? Tần suất xuất hiện như thế nào?

Cô Bác, Anh Chị có cảm thấy khó chịu hơn sau khi ăn không?

Chứng ợ nóng có gây khó chịu hoặc khiến Cô Bác, Anh Chị thức giấc vào ban đêm không?

Cô Bác, Anh Chị có cảm thấy buồn nôn, nôn, khó nuốt, chán ăn không? Cân nặng của Cô Bác, Anh Chị thay đổi như thế nào từ khi xuất hiện triệu chứng ợ nóng?

Cô Bác, Anh Chị có thường xuyên cảm thấy thức ăn bị trào ngược hoặc bị ợ nóng lên cổ họng hoặc miệng không?

Cận lâm sàng chẩn đoán

Các phương tiện cận lâm sàng giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác triệu chứng ợ nóng, tìm ra nguyên nhân và vị trí tổn thương bên trong cơ thể, từ đó có thể đưa ra phương pháp điều trị thích hợp với từng tình trạng sức khỏe.

Một số phương tiện cận lâm sàng có thể được chỉ định như xét nghiệm, nội soi tiêu hóa, chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng.

Xét nghiệm

Xét nghiệm máu như tổng phân tích tế bào máu để khảo sát tình trạng thiếu máu nếu có dựa vào các chỉ số của hồng cầu, đánh giá dấu hiệu viêm nhiễm thông qua số lượng bạch cầu.

Nội soi ống tiêu hóa

Nội soi ống tiêu hóa trên hay còn gọi là nội soi dạ dày, đây là tiêu chuẩn vàng để đánh giá các bệnh lý về dạ dày và thực quản. Một ống nội soi mềm, có gắn camera và nguồn sáng được đưa vào miệng của người bệnh, camera với độ phóng đại trên 500 lần sẽ giúp bác sĩ quan sát các tổn thương bên trong thực quản và dạ dày đến mức độ tế bào.

Bên cạnh đó, máy nội soi còn tích hợp ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo AI giúp quá trình nội soi diễn ra nhanh hơn, hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán chính xác và đồng nhất kết quả.

Trong một số trường hợp, nếu bác sĩ phát hiện nghi ngờ của dấu hiệu ung thư, một mẫu mô sẽ được sinh thiết và mang đi làm giải phẫu bệnh để chẩn đoán và đánh giá giai đoạn ung thư nếu có.

Chẩn đoán hình ảnh

Chụp X-quang có sử dụng chất cản quang Bari sẽ giúp bác sĩ nhìn thấy những tổn thương và tình trạng của thực quản và dạ dày của Cô Bác, Anh Chị.

Thăm dò chức năng

Thăm dò axit lưu động (đo pH thực quản): đôi khi, bác sĩ có thể đề nghị thực hiện thăm dò pH thực quản trong 24h, đặc biệt nếu Cô Bác, Anh Chị có các triệu chứng bất thường như đau bụng, ho, hen suyễn, đau ngực,…

Một máy theo dõi sẽ được đặt trong thực quản và được kết nối với máy tính bên ngoài. Máy theo dõi sẽ đo thời điểm axit dạ dày trào ngược vào thực quản và trào ngược trong bao lâu.

Một kỹ thuật mới hơn gọi là Bravo đo lượng axit lên đến 48 giờ, phương pháp này được thực hiện bằng cách sử dụng cảm biến pH không dây, loại bỏ cảm giác khó chịu khi chèn ống.

Kiểm tra nhu động thực quản (áp kế thực quản): một ống thông được đưa vào bên trong thực quản để đo chuyển động và áp lực thực quản của Cô Bác, Anh Chị.

Đo điện tâm đồ (ECG): giúp bác sĩ đánh giá và loại trừ các nguyên nhân do bệnh tim gây ra chứng ợ nóng.

Cách điều trị triệu chứng ợ nóng

Để ngăn ngừa và điều trị các triệu chứng ợ nóng hiệu quả, bệnh nhân cần kết hợp sử dụng các loại thuốc điều trị phù hợp và thay đổi chế độ ăn uống, lối sống khoa học, hợp lý, giúp cải thiện tình trạng sức khỏe của cơ thể.

Ngoài ra, khám sức khỏe tổng quát và tầm soát ung thư thực quản theo khuyến cáo nhằm phát hiện và điều trị sớm chứng ợ nóng, khám định kỳ sẽ giúp tỷ lệ chữa khỏi bệnh cao hơn và hạn chế được các biến chứng về sau.

Sử dụng thuốc trị ợ nóng

Thuốc trị ợ nóng thường là những loại thuốc không kê đơn, giúp làm giảm các triệu chứng như thuốc kháng axit, thuốc đối kháng thụ thể H2, thuốc ức chế bơm proton,…

Thuốc kháng axit giúp trung hòa lượng axit có trong dạ dày, giúp giảm đau nhanh chóng, đôi khi chúng cũng giúp giảm đau dạ dày, khó tiêu và đầy hơi. Tuy nhiên, thuốc kháng axit không thể chữa lành thực quản đã bị tổn thương bởi axit dạ dày.

Thuốc đối kháng thụ thể H2 (thuốc chẹn H2/H2RA) có thể làm giảm axit trong dạ dày, H2RA không hoạt động mạnh như thuốc kháng axit nhưng có tác dụng làm giảm đau lâu hơn và có thể giúp chữa lành niêm mạc thực quản. Các loại thuốc chẹn H2 thường được dùng để chữa ợ nóng như cimetidine, famotidine, nizatidine và ranitidine.

Thuốc ức chế bơm proton như lansoprazole và omeprazole cũng có thể làm giảm axit dạ dày.

Một số loại thuốc trị chứng ợ nóng khác bao gồm prokinetics như bethanechol và metoclopramide, giúp cải thiện chức năng của cơ vòng thực quản dưới, giúp làm rỗng dạ dày nhanh hơn.

Nếu các phương pháp điều trị không kê đơn không đạt hiệu quả hoặc người bệnh thường xuyên phụ thuộc vào thuốc, hãy đến gặp ngay bác sĩ để được thăm khám và điều trị hiệu quả hơn.

Lưu ý: bệnh nhân nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, không nên tự ý điều trị vì các loại thuốc không kê đơn luôn có các tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong một thời gian dài.

Thay đổi chế độ ăn uống và lối sống

Để hỗ trợ quá trình điều trị và ngăn ngừa các triệu chứng ợ nóng tiến triển, bệnh nhân cần thay đổi một số thói quen trong cuộc sống hằng ngày như:

Duy trì cân nặng hợp lý: cân nặng dư thừa sẽ gây áp lực lên bụng, đẩy dạ dày lên và khiến axit trào ngược lên thực quản.

Tránh mặc quần áo bó sát, gây áp lực lên bụng và cơ thắt thực quản dưới.

Tránh các loại thực phẩm dễ gây ra chứng ợ nóng như thực phẩm cay nóng, nhiều dầu mỡ, chiên rán, thức ăn có độ axit cao như cam, quýt, cà chua,…

Tránh nằm ngay sau khi ăn, hoạt động nhẹ hoặc ngồi nghỉ ít nhất 3 giờ sau khi ăn.

Tránh ăn muộn, ăn khuya, ăn trước khi đi ngủ.

Nâng cao đầu giường của người bệnh nếu các triệu chứng ợ nóng thường xuất hiện vào ban đêm.

Ngủ đủ giấc và tránh căng thẳng.

Tránh sử dụng thuốc lá và rượu bia, thức uống có cồn, nước có gas và chất kích thích như cà phê, bạc hà, sô cô la. Những thực phẩm này đều làm giảm khả năng hoạt động của cơ thắt thực quản dưới.

Tránh các bữa ăn lớn, ăn quá no, thay vào đó hãy chia thành nhiều bữa ăn nhỏ trong ngày.

Câu hỏi tổng hợp

Ợ nóng (tên tiếng Anh: heartburn) là cảm giác nóng rát ở ngực, ngay sau xương ức hoặc vùng bụng trên, thường do sự trào ngược axit trong dạ dày, kèm theo vị đắng trong cổ họng hoặc miệng.

Nhiều nghiên cứu cho thấy khoảng 90% nguyên nhân ợ nóng là do bệnh trào ngược dạ dày – thực quản. Ngoài ra, một số bệnh lý khác cũng khiến Cô Bác, Anh Chị bị ợ nóng như viêm dạ dày, loét dạ dày, ung thư dạ dày, sỏi mật, bệnh tim mạch,…

Bên cạnh đó, chế độ ăn uống không khoa học hoặc phụ nữ mang thai cũng làm tăng nguy cơ trào ngược axit, dẫn đến triệu chứng ợ nóng cổ họng.

Đối với các trường hợp người bệnh bị đau hoặc tức ngực dữ dội, đặc biệt khi xuất hiện thêm các triệu chứng khác như đau ở cánh tay, đau hàm, khó thở, đau tim,… thì cần đưa bệnh nhân cấp cứu ngay.

Ngoài ra, hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị sớm để tránh các biến chứng nếu tình trạng ợ nóng của Cô Bác, Anh Chị ngày càng nguy hiểm hơn như:

  • Xảy ra hơn 2 lần một tuần.
  • Các triệu chứng không thuyên giảm mặc dù đã dùng thuốc.
  • Xuất hiện tình trạng khó nuốt, buồn nôn, nôn ói dai dẳng.
  • Đau ngực, tức ngực.
  • Sụt cân vì chán ăn, khó ăn, giảm vị giác.

Chứng ợ nóng không phải là tình trạng đáng lo ngại, nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ không gây ra những nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, nếu người bệnh không điều trị, một số biến chứng ợ nóng có thể trở thành bệnh lý mạn tính, khó điều trị và hiệu quả chữa khỏi không cao.

Để ngăn ngừa và điều trị các triệu chứng ợ nóng hiệu quả, bệnh nhân cần kết hợp sử dụng các loại thuốc điều trị phù hợp và thay đổi chế độ ăn uống, lối sống khoa học, hợp lý, giúp cải thiện tình trạng sức khỏe của cơ thể.

Ngoài ra, khám sức khỏe tổng quát và tầm soát ung thư thực quản định kỳ sẽ giúp Cô Bác, Anh Chị phát hiện và điều trị sớm chứng ợ nóng, khám định kỳ sẽ giúp tỷ lệ chữa khỏi bệnh cao hơn và hạn chế được các biến chứng về sau.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Thông tin được cố vấn bởi bác sĩ tại Phòng khám Y học Chứng cứ Doctor Check.
  2. Burke, Darla. What You Need to Know About Heartburn. 17 04 2020. https://www.healthline.com/health/heartburn (đã truy cập 10 28, 2021).
  3. Cleveland Clinic medical professional. Heartburn. 22 01 2020. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/9617-heartburn-overview (đã truy cập 10 28, 2021).
  4. Gillson, Sharon. Symptoms of Heartburn. 29 06 2021. https://www.verywellhealth.com/symptoms-of-heartburn-1741923 (đã truy cập 10 28, 2021).
  5. Healthgrades Editorial Staff. Heartburn. 18 01 2021. https://www.healthgrades.com/right-care/digestive-health/heartburn (đã truy cập 10 28, 2021).
  6. Informed Health Online. “Heartburn and GERD: Overview.” Trong InformedHealth.org [Internet], của Institute for Quality and Efficiency in Health Care (IQWiG). Germany, 2006.
  7. MacGill, Markus. Heartburn: Why it happens and what to do. 31 03 2021. https://www.medicalnewstoday.com/articles/9151 (đã truy cập 10 28, 2021).
  8. Mayo Clinic Staff. Heartburn. 17 04 2020. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/heartburn/symptoms-causes/syc-20373223 (đã truy cập 10 28, 2021).
  9. Poonam Sachdev. Heartburn. 28 09 2021. https://www.webmd.com/heartburn-gerd/guide/understanding-heartburn-basics (đã truy cập 10 28, 2021).
  10. Priyanka Chugh, MD. Heartburn. 27 10 2020. https://www.verywellhealth.com/heartburn-4014708 (đã truy cập 10 28, 2021).

Liên hệ tư vấn

Đội ngũ bác sĩ chuyên gia của Doctor Check sẽ giúp bạn tìm ra nguyên nhân để điều trị tận gốc.

Tin sức khoẻ