Gói Tầm Soát Ung Thư Hệ Tiêu Hoá Chuyên Sâu Dành Cho Nữ

(41 chỉ số)

10,040,000

ĐÁNH GIÁ SỨC KHOẺ BAN ĐẦU VÀ KHÁM VỚI BÁC SĨ NỘI KHOA (2)
Trả Lời Bộ Câu Hỏi Sàng Lọc Chuyên Sâu Khám Tổng Quát (60 phút)
(Miễn phí)
Bác Sĩ Thăm Khám Và Hỏi Bệnh Sử (5-15 phút)
(Miễn phí)
THỰC HIỆN CẬN LÂM SÀNG TRONG GÓI KHÁM (38)
Nội Soi Cặp Thực Quản - Dạ Dày - Tá Tràng Và Đại Trực Tràng Không Đau Có Sinh Thiết Chẩn Đoán H. pylori
4,795,000
Đo Điện Tâm Đồ (Miễn phí theo Gói Nội Soi)
0
Chụp Xquang Ngực Thẳng
70,000
Siêu Âm Bụng Tổng Quát
115,000
Siêu Âm Tuyến Giáp
150,000
Siêu Âm Đàn Hồi Mô Gan
295,000
Siêu âm tuyến vú
150,000
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo
150,000
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
30,000
Tổng Phân Tích Tế Bào Máu (Công Thức Máu)
75,000
Kiểm tra Đông Máu: PT (INR), APTT, fibrinogen
125,000
Định lượng Glucose
25,000
Định lượng HbA1c
105,000
AST (GOT)
25,000
ALT (GPT)
25,000
GGT
25,000
Định lượng Creatinin
25,000
Định lượng Urê
25,000
Điện giải đồ (Na, K, Cl)
60,000
Cholesterol Máu Toàn Phần
30,000
Định lượng Triglycerid
30,000
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
30,000
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
30,000
Định lượng Acid Uric (Tầm soát bệnh Gút)
20,000
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)
80,000
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine)
80,000
Định lượng FT4 (Free Thyroxine)
80,000
HBsAg Miễn Dịch
80,000
antiHCV Miễn Dịch
110,000
antiHBs Miễn Dịch
115,000
antiHBc total
195,000
Định lượng Sắt
35,000
Định lượng Ferritin
100,000
Xét Nghiệm CA 19.9 (Tìm Dấu Ấn Ung Thư Tụy)
140,000
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125)
140,000
Xét Nghiệm  CA 72.4 (Tìm Dấu Ấn Ung Thư Dạ Dày)
195,000
Xét Nghiệm CEA (Tìm Dấu Ấn Ung Thư Đại Trực Tràng)
195,000
HCC RISK (Ung thư tế bào gan nguyên phát)
2,085,000
TƯ VẤN KẾT QỦA VỚI BÁC SĨ NỘI KHOA (1)
Bác Sĩ Tư Vấn Kết Quả (10-15 phút)
(Miễn phí)

Call Now

Đặt Khám Theo Yêu Cầu Yêu Cầu Trợ Lý Bác Sĩ Tư Vấn Miễn Phí